menu_book
見出し語検索結果 "hứng chịu" (1件)
hứng chịu
日本語
動被る、耐え忍ぶ
Khu vực này thường xuyên hứng chịu những trận bão lớn.
この地域は常に大型台風の被害を受けている。
swap_horiz
類語検索結果 "hứng chịu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hứng chịu" (1件)
Khu vực này thường xuyên hứng chịu những trận bão lớn.
この地域は常に大型台風の被害を受けている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)